Doanh nghiệp có thực sự sở hữu website của mình? Checklist tên miền, hosting, mã nguồn khi làm việc với agency

Một ngày, website công ty ngừng hoạt động vì tên miền hết hạn — và doanh nghiệp phát hiện tên miền đứng tên một nhân viên đã nghỉ việc từ ba năm trước. Hoặc khi muốn đổi đơn vị bảo trì, doanh nghiệp mới biết hosting, tài khoản quản trị và cả bản quyền giao diện đều nằm trong tài khoản của agency cũ. Đây là những tình huống không hiếm, và thường chỉ lộ ra vào lúc doanh nghiệp cần website nhất.

Phần lớn rủi ro này có thể tránh được ngay từ lúc bàn giao website. Bài viết dưới đây của Wecan Group giúp CEO và chủ doanh nghiệp hiểu “sở hữu website” gồm những tài sản nào, nhận biết dấu hiệu website đang “không chính chủ”, cần kiểm tra gì khi nghiệm thu, nên đưa điều khoản nào vào hợp đồng, và làm gì nếu website hiện tại đang nằm trong tay người khác.

1. “Sở hữu website” gồm những gì?

7 tài sản doanh nghiệp cần đứng tên hoặc giữ quyền quản trị cao nhất

Website không phải một tài sản duy nhất mà là tập hợp của 7 tài sản. Doanh nghiệp chỉ thực sự sở hữu website khi đứng tên hoặc giữ quyền quản trị cao nhất ở cả 7 mục:

Tài sản Doanh nghiệp cần nắm Rủi ro nếu không
1. Tên miền Đứng tên doanh nghiệp, thông tin đăng ký chính xác Mất tên miền, mất email, mất thương hiệu trên mạng
2. Tài khoản nhà đăng ký & DNS Quyền đăng nhập, quản lý bản ghi DNS Không tự gia hạn, không đổi được máy chủ
3. Hosting / máy chủ Hợp đồng, hoá đơn mang tên doanh nghiệp; quyền quản trị Bị “giữ” website khi tranh chấp hoặc đổi đơn vị
4. Mã nguồn & thiết kế Quyền sở hữu ghi rõ trong hợp đồng; bản sao đầy đủ Không được sửa, chuyển hoặc tái sử dụng
5. Dữ liệu & nội dung Cơ sở dữ liệu, bài viết, hình ảnh, dữ liệu khách hàng Mất dữ liệu; rủi ro về bảo vệ dữ liệu cá nhân
6. Tài khoản quản trị WordPress/CMS, Google Analytics 4, Search Console, Business Profile, tài khoản quảng cáo Mất lịch sử số liệu, phải làm lại từ đầu
7. Bản quyền bên thứ ba Theme, plugin, font, ảnh: biết đăng ký tên ai, hết hạn khi nào Phải mua lại; vi phạm bản quyền khi dùng ảnh, font không được cấp phép

 

2. Dấu hiệu website đang “không chính chủ”

Doanh nghiệp có thể tự kiểm tra nhanh bằng cách trả lời các câu hỏi dưới đây. Chỉ cần một câu trả lời “không biết” hoặc “người khác giữ” là đã có rủi ro:

  • Hoá đơn gia hạn tên miền và hosting gửi về email của ai? Ai thanh toán?
  • Khi cần sửa bản ghi DNS (ví dụ để cài email mới), doanh nghiệp có tự làm được không?
  • Tài khoản Administrator của website đang dùng email cá nhân của nhân viên hay của agency?
  • Báo cáo Google Analytics, Search Console đang nằm trong tài khoản Google của ai?
  • Doanh nghiệp có bản sao mã nguồn và cơ sở dữ liệu nào lưu ở nơi do mình kiểm soát không?
  • Hợp đồng thiết kế website có điều khoản nào nói về quyền sở hữu mã nguồn, thiết kế không?

 

Những câu hỏi này cũng nên được rà lại mỗi khi nhân sự phụ trách website nghỉ việc hoặc khi doanh nghiệp đổi đơn vị bảo trì.

3. Tên miền: tài sản quan trọng nhất

Tên miền là địa chỉ của doanh nghiệp trên mạng và thường gắn với cả hệ thống email. Chủ thể đứng tên đăng ký tên miền là bên có quyền sử dụng và chịu trách nhiệm với tên miền đó, vì vậy tên miền cần đứng tên pháp nhân doanh nghiệp, không phải cá nhân nhân viên hay agency. Xem thêm kiến thức cơ bản về tên miền.

  • Kiểm tra thông tin chủ thể tên miền qua công cụ tra cứu của nhà đăng ký hoặc VNNIC (với tên miền .vn).
  • Yêu cầu tài khoản quản lý tên miền mang tên doanh nghiệp, email khôi phục là email công ty (không dùng email cá nhân).
  • Bật tự động gia hạn hoặc đặt lịch nhắc trước ngày hết hạn ít nhất 30 ngày.
  • Bật khoá chuyển nhượng (transfer lock) nếu nhà đăng ký hỗ trợ.

 

4. Mã nguồn và thiết kế: ai là chủ sở hữu?

Theo Luật Sở hữu trí tuệ, chương trình máy tính là một loại hình tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả. Với tác phẩm được tạo ra theo hợp đồng, bên giao kết hợp đồng với tác giả là chủ sở hữu toàn bộ hoặc một phần quyền theo thoả thuận. Trong thực tế, nhân viên của agency là người viết mã; quyền của doanh nghiệp thuê làm website phụ thuộc phần lớn vào những gì hợp đồng ghi.

Vì vậy, hợp đồng thiết kế website nên tách rõ ba phần:

  • Phần làm riêng cho doanh nghiệp: giao diện, mã nguồn tuỳ biến, nội dung — chuyển giao quyền sở hữu cho doanh nghiệp sau khi thanh toán.
  • Phần dùng chung của agency: thư viện, khung mã agency dùng cho nhiều khách — doanh nghiệp được cấp quyền sử dụng lâu dài, không bị thu hồi.
  • Phần của bên thứ ba: theme, plugin, font, ảnh stock — liệt kê rõ, ghi ai đứng tên bản quyền và chi phí gia hạn.

 

Nội dung pháp lý ở mục này mang tính tham khảo; với hợp đồng giá trị lớn, hãy hỏi ý kiến luật sư về sở hữu trí tuệ.

5. Checklist bàn giao website

Yêu cầu đủ 8 mục trước khi nghiệm thu và thanh toán đợt cuối

Doanh nghiệp nên yêu cầu đủ các mục dưới đây trước khi ký biên bản nghiệm thu và thanh toán đợt cuối. Phần kiểm thử chức năng có thể tham khảo checklist test website trước khi vận hành và nghiệm thu bàn giao.

  • Tên miền đứng tên doanh nghiệp; doanh nghiệp có tài khoản quản lý
  • Hosting/máy chủ đứng tên doanh nghiệp; doanh nghiệp có quyền quản trị cao nhất
  • Tài khoản quản trị website cấp cao nhất (Administrator) cấp cho người của doanh nghiệp
  • Bản sao đầy đủ mã nguồn và cơ sở dữ liệu, lưu ngoài máy chủ
  • Danh sách theme, plugin trả phí, ngày hết hạn bản quyền và tài khoản đăng ký
  • Google Analytics 4, Search Console, Google Business Profile do tài khoản doanh nghiệp sở hữu
  • Tài liệu cấu hình: máy chủ, bản ghi DNS, dịch vụ gửi email từ form
  • Biên bản xác nhận chuyển giao quyền sở hữu mã nguồn và thiết kế theo hợp đồng

 

6. Điều khoản nên có trong hợp đồng thiết kế website

  • Ai đứng tên tên miền, hosting và các tài khoản dịch vụ ngay từ đầu dự án.
  • Thời điểm chuyển giao quyền sở hữu mã nguồn, thiết kế (thường là sau khi thanh toán đủ).
  • Danh sách thành phần bên thứ ba và trách nhiệm gia hạn bản quyền.
  • Nghĩa vụ bàn giao đầy đủ tài khoản, tài liệu khi kết thúc hợp đồng hoặc đổi đơn vị bảo trì.
  • Trách nhiệm bảo mật thông tin, xử lý dữ liệu cá nhân của khách hàng trên website.
  • Phạm vi bảo trì sau bàn giao — xem thêm bảo trì website doanh nghiệp sau bàn giao.

 

7. Nếu website đang nằm trong tay người khác

5 bước lấy lại quyền kiểm soát khi tài sản website nằm trong tay người khác

  1. Kiểm kê: tra cứu chủ thể tên miền, xác định hosting đặt ở đâu, ai đang giữ mật khẩu các tài khoản.
  2. Đề nghị bàn giao: gửi văn bản yêu cầu bàn giao theo hợp đồng đã ký, liệt kê cụ thể từng tài sản ở mục 1.
  3. Chuyển tên miền: cập nhật thông tin chủ thể và chuyển tên miền về tài khoản do doanh nghiệp quản lý.
  4. Chuyển hosting và sao lưu: sao lưu đầy đủ mã nguồn, cơ sở dữ liệu, rồi chuyển sang hosting đứng tên doanh nghiệp.
  5. Đổi mật khẩu, thu hồi quyền: đổi toàn bộ mật khẩu quản trị, cơ sở dữ liệu, FTP, khoá API; xoá tài khoản không còn dùng.

 

Nếu bên đang giữ tài sản không hợp tác, doanh nghiệp nên làm việc với luật sư, vì việc xử lý phụ thuộc vào nội dung hợp đồng và chứng từ thanh toán đã có.

Một số câu hỏi thường gặp

Agency đăng ký tên miền giúp có sao không? Không sao, miễn tên miền đứng tên doanh nghiệp và doanh nghiệp có tài khoản quản lý. Agency có thể thực hiện thủ tục thay mặt.

Doanh nghiệp có cần giữ mã nguồn nếu đã có agency bảo trì? Có. Bản sao mã nguồn và cơ sở dữ liệu là điều kiện để đổi đơn vị hoặc khôi phục khi sự cố, kể cả khi đang có hợp đồng bảo trì.

Theme mua bằng tài khoản agency thì doanh nghiệp có được dùng tiếp không? Tuỳ điều khoản giấy phép của theme và thoả thuận với agency. Nên ghi rõ trong hợp đồng và, nếu có thể, mua giấy phép bằng tài khoản doanh nghiệp.

Nhân viên phụ trách website nghỉ việc thì cần làm gì? Thu hồi quyền truy cập, đổi mật khẩu các tài khoản, chuyển email khôi phục về hộp thư chung của công ty trước khi nhân viên rời đi.

Wecan Group – Rà soát và bảo trì website doanh nghiệp

Wecan Group hỗ trợ doanh nghiệp kiểm kê 7 tài sản website, phát hiện các mục đang đứng tên người khác và lập kế hoạch chuyển về doanh nghiệp, kết hợp chăm sóc website doanh nghiệp định kỳ sau bàn giao.

Nếu bạn chưa chắc website của mình đang đứng tên ai, hãy liên hệ Wecan Group để được rà soát.