Website doanh nghiệp cần những chức năng gì?

Chức năng website doanh nghiệp là các phần giúp website giới thiệu năng lực, trình bày sản phẩm/dịch vụ, tạo liên hệ, quản trị nội dung, đo lường hiệu quả và hỗ trợ doanh nghiệp vận hành online tốt hơn.

Các nhóm chức năng quan trọng gồm:

  • Giới thiệu doanh nghiệp, thương hiệu và năng lực.
  • Trình bày sản phẩm, dịch vụ, dự án hoặc case study.
  • Tạo liên hệ qua form, hotline, Zalo, Messenger hoặc CTA.
  • Quản trị nội dung sau khi website đưa vào sử dụng.
  • Hỗ trợ SEO cơ bản và đo lường hiệu quả.
  • Bảo mật thông tin qua SSL, chính sách bảo mật và thông tin doanh nghiệp minh bạch.
  • Mở rộng theo mô hình kinh doanh như B2B, dịch vụ, sản xuất, bán hàng hoặc khách quốc tế.

Không phải website nào cũng cần tất cả chức năng ngay từ đầu. Doanh nghiệp nên chọn chức năng theo mục tiêu: giới thiệu năng lực, tạo khách hàng tiềm năng, tuyển dụng, bán hàng trực tiếp hoặc hỗ trợ khách hàng.

Bạn đọc có thể dùng bài này như một checklist ban đầu khi chuẩn bị làm website mới, nâng cấp website cũ hoặc rà lại website hiện tại còn thiếu chức năng gì.

1. Website doanh nghiệp cần có những chức năng nào trước khi thiết kế?

Trước khi thuê thiết kế website, doanh nghiệp nên chia chức năng thành 3 nhóm: bắt buộc cần có, nên cómở rộng theo nhu cầu. Cách chia này giúp tránh thiếu phần quan trọng, đồng thời không thêm quá nhiều tính năng chưa cần dùng.

Nhóm bắt buộc cần có:

  • Trang chủ, trang giới thiệu, trang sản phẩm/dịch vụ.
  • Trang liên hệ với địa chỉ, hotline, email rõ ràng.
  • Form liên hệ để khách gửi thông tin tư vấn.
  • Giao diện hiển thị tốt trên mobile.
  • SSL và chính sách bảo mật nếu website có form thu thập thông tin.
  • CMS quản trị nội dung cơ bản.

Nhóm nên có:

  • Dự án, khách hàng hoặc case study để tăng độ tin cậy.
  • Blog hoặc FAQ để hỗ trợ khách tìm hiểu thêm.
  • CTA tư vấn/báo giá.
  • Zalo, Messenger hoặc Google Maps nếu phù hợp.
  • Google Analytics 4, Google Search Console và tracking form liên hệ.
  • Liên kết mạng xã hội chính thức.

Nhóm mở rộng theo nhu cầu:

  • Đa ngôn ngữ.
  • CRM.
  • Catalogue hoặc tài liệu tải về.
  • Form tuyển dụng.
  • Tìm kiếm/bộ lọc nếu có nhiều sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Giỏ hàng, thanh toán online và quản lý đơn hàng nếu bán hàng trực tiếp.

Nếu đã có website, có thể dùng danh sách này để kiểm tra nhanh phần nào còn thiếu hoặc hoạt động chưa tốt, như form không gửi về đúng email, nút Zalo khó thấy trên mobile hoặc chưa gắn GA4/GSC.

Công ty B2B thường cần trang dịch vụ, case study, form báo giá và hồ sơ năng lực. Phòng khám nên ưu tiên đặt lịch, Google Maps, hotline và Zalo. Doanh nghiệp bán hàng trực tiếp mới nên ưu tiên giỏ hàng, thanh toán online và quản lý đơn hàng ngay từ đầu.

2. Website doanh nghiệp cần có trang giới thiệu, sản phẩm và dịch vụ

Nhóm chức năng này giúp khách truy cập hiểu doanh nghiệp là ai, đang cung cấp sản phẩm/dịch vụ gì, có năng lực ra sao và có đáng tin không. Nếu phần này quá sơ sài, khách có thể xem website nhưng vẫn không hiểu doanh nghiệp mạnh ở đâu hoặc có đáng tin hay không.

Các phần nên có gồm:

  • Trang chủ: nêu rõ doanh nghiệp làm gì, phục vụ ai, điểm mạnh chính là gì.
  • Trang giới thiệu: trình bày năng lực, lịch sử, đội ngũ, chứng chỉ, thành tựu hoặc đối tác nếu có.
  • Trang sản phẩm/dịch vụ: mô tả rõ từng nhóm sản phẩm, từng gói dịch vụ hoặc từng giải pháp.
  • Dự án, khách hàng, case study: chứng minh năng lực bằng ví dụ thực tế.
  • Blog, FAQ, tài liệu: hỗ trợ khách tìm hiểu thêm trước khi ra quyết định.
  • Hồ sơ năng lực hoặc catalogue: phù hợp với doanh nghiệp B2B, sản xuất, tư vấn, xây dựng, công nghệ.
  • Liên kết kênh chính thức: Facebook, LinkedIn, YouTube hoặc Google Business Profile để tăng độ tin cậy và giúp khách kiểm chứng doanh nghiệp.

Trong nhóm này, trang chủ, giới thiệu và sản phẩm/dịch vụ là nền tảng gần như bắt buộc. Case study, blog, FAQ, hồ sơ năng lực hoặc catalogue nên bổ sung khi doanh nghiệp cần tăng độ tin cậy và giúp khách hiểu rõ hơn trước khi ra quyết định.

Khi chuẩn bị nội dung cho nhóm trang này, doanh nghiệp nên gom trước:

  • 1 đoạn giới thiệu ngắn 100–150 chữ về công ty.
  • Danh sách 3–5 sản phẩm/dịch vụ chính.
  • 3–5 dự án, khách hàng hoặc hình ảnh thực tế có thể dùng làm bằng chứng năng lực.
  • File hồ sơ năng lực hoặc catalogue nếu đã có.

Bạn cần lưu ýTrang chủ không nên nhồi quá nhiều thông tin. Người đọc nên nhìn thấy ngay ngành nghề, dịch vụ chính và điểm mạnh nổi bật của doanh nghiệp. Trang dịch vụ cũng không nên chỉ liệt kê tên dịch vụ, mà cần có mô tả, lợi ích, đối tượng phù hợp, hình ảnh minh họa hoặc câu hỏi thường gặp nếu cần.

Với doanh nghiệp B2B, sản xuất, công nghệ, xây dựng, nội thất hoặc tư vấn, phần dự án và case study rất quan trọng. Khách hàng thường không tin chỉ vì doanh nghiệp tự giới thiệu tốt về mình. Họ cần xem doanh nghiệp đã từng làm gì, phục vụ ai và có kinh nghiệm thực tế hay không.

Nếu doanh nghiệp có nhiều sản phẩm hoặc nhiều dịch vụ, website nên có danh mục, tìm kiếm hoặc bộ lọc để khách tìm nhanh hơn. Ví dụ, công ty thiết bị công nghiệp có thể lọc theo nhóm sản phẩm hoặc thông số kỹ thuật; phòng khám có thể chia dịch vụ theo chuyên khoa.

3. Website doanh nghiệp cần chức năng liên hệ và tạo khách hàng tiềm năng

Website doanh nghiệp cần có chức năng giúp khách liên hệ nhanh khi đã quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ. Ở phần này, doanh nghiệp nên tập trung vào 3 nhóm chính: form liên hệ, kênh liên hệ nhanh và nút CTA rõ ràng.

3.1. Website cần form liên hệ, form báo giá và nơi nhận lead rõ ràng

Form liên hệ là chức năng cơ bản để khách gửi thông tin cho doanh nghiệp. Một form tốt không cần quá dài, nhưng phải đủ dữ liệu để doanh nghiệp hiểu nhu cầu và phản hồi.

Form tối thiểu nên có:

  • Họ tên.
  • Số điện thoại.
  • Email.
  • Nhu cầu tư vấn.
  • Nội dung yêu cầu.

Không nên làm form quá dài ngay từ đầu, vì khách có thể ngại điền. Với website doanh nghiệp, form tốt là form đủ thông tin để nhân sự tư vấn hiểu nhu cầu ban đầu, nhưng vẫn đủ ngắn để khách gửi nhanh. Vì nếu cần thêm thông tin chi tiết, đội sales có thể hỏi tiếp sau khi nhận lead.

Doanh nghiệp có thể chọn loại form theo mục tiêu:

  • form liên hệ dùng cho câu hỏi chung,
  • form báo giá dùng khi cần thu thêm thông tin dự án,
  • form đặt lịch phù hợp với phòng khám hoặc trung tâm đào tạo,
  • còn form tải hồ sơ năng lực phù hợp với doanh nghiệp B2B muốn thu lead trước khi khách tải tài liệu.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần xác định luồng nhận lead trước khi thiết kế: khách gửi form → website báo gửi thành công → thông tin được gửi về email phụ trách hoặc CRM/Google Sheets → nhân sự kinh doanh nhận và phản hồi. Nếu thiếu một bước trong luồng này, website vẫn có form nhưng lead có thể bị thất lạc.

Không nên để lead chỉ gửi về một email chung mà không ai chịu trách nhiệm rõ. Doanh nghiệp nên xác định trước: ai nhận lead, nhận qua email nào, có cần lưu lại trên Google Sheets/CRM không, và trong bao lâu thì nhân sự phụ trách phải phản hồi. Nếu không có người chịu trách nhiệm, website vẫn tạo được lead nhưng doanh nghiệp có thể bỏ lỡ khách.

Form nên được đặt ở:

  • Trang Liên hệ.
  • Cuối trang dịch vụ.
  • Khu vực nổi bật trên trang chủ.
  • Landing page nếu chạy quảng cáo.
  • Trang tải hồ sơ năng lực nếu muốn thu lead trước khi cho tải.

Với dịch vụ cần báo giá, form nên hỏi thêm thông tin liên quan đến nhu cầu thực tế. Ví dụ, công ty thiết kế website có thể hỏi loại website cần làm, ngành nghề, số lượng trang dự kiến và tính năng mong muốn. Công ty nội thất có thể hỏi diện tích, loại công trình và phong cách mong muốn.

Ngoài các trường thông tin cơ bản, form nên có thông báo lỗi nếu khách nhập thiếu thông tin và thông báo thành công sau khi gửi. Nếu form thu thập số điện thoại, email hoặc nhu cầu tư vấn, website nên đặt liên kết đến chính sách bảo mật gần khu vực form để tăng độ tin cậy.

Nếu dùng WordPress, có thể dùng các plugin form phổ biến như Contact Form 7, WPForms hoặc Elementor Form. Trước khi đưa website vào sử dụng, doanh nghiệp nên gửi thử form trên máy tính và điện thoại để kiểm tra thông tin có về đúng người phụ trách, có thông báo gửi thành công và có được lưu lại nếu dùng CRM hoặc Google Sheets.

Form giúp doanh nghiệp thu thông tin khách hàng; còn việc đo được bao nhiêu người gửi form sẽ được xử lý ở phần đo lường hiệu quả bên dưới.

Nếu cần rà soát kỹ hơn trước khi bàn giao, doanh nghiệp có thể xem thêm bài checklist nghiệm thu website doanh nghiệp để kiểm tra form, giao diện, tốc độ, liên kết và các phần quan trọng khác.

3.2. Hotline, Zalo, Messenger và live chat

Không phải khách nào cũng muốn điền form. Ở Việt Nam, nhiều khách muốn gọi điện, nhắn Zalo hoặc Messenger để hỏi nhanh. Vì vậy, website doanh nghiệp nên có các nút liên hệ nhanh, đặc biệt trên giao diện mobile.

Kênh liên hệ nên ưu tiên:

  • Hotline: phù hợp với khách cần tư vấn ngay.
  • Zalo: phù hợp với thị trường Việt Nam, đặc biệt với dịch vụ tư vấn, báo giá, đặt lịch.
  • Messenger: phù hợp nếu fanpage đang hoạt động mạnh.
  • Live chat: chỉ nên dùng khi có người trực hoặc có quy trình phản hồi rõ ràng.
  • Google Maps: cần khi doanh nghiệp có showroom, văn phòng, phòng khám, trung tâm đào tạo hoặc cửa hàng.
  • WhatsApp: chỉ cần nếu doanh nghiệp có khách quốc tế.

Doanh nghiệp không cần bật tất cả kênh liên hệ nếu không có người phản hồi. Nên ưu tiên 1–2 kênh mà đội sales hoặc chăm sóc khách hàng đang dùng thật sự, ví dụ hotline và Zalo.

  • Nếu fanpage phản hồi chậm, không nên đặt Messenger làm kênh chính.
  • Nếu không có người trực ngoài giờ, live chat nên để dạng form để lại thông tin thay vì hứa phản hồi tức thì.

Cách chọn kênh liên hệ:

  • Chọn 1 kênh chính: hotline hoặc Zalo.
  • Chọn 1 kênh phụ: form hoặc Messenger.
  • Kiểm tra người phụ trách có nhận thông báo từ kênh đó không.
  • Đặt kênh chính ở vị trí nổi bật trên mobile.

Các nút liên hệ nên đặt ở vị trí dễ thấy, nhưng không che nội dung chính. Trên mobile, có thể dùng thanh liên hệ cố định gồm gọi điện, Zalo và form tư vấn.

3.3. Nút CTA tư vấn, báo giá và tải hồ sơ năng lực

CTA là nút hoặc dòng kêu gọi giúp khách biết nên làm gì tiếp theo trên website. Nếu chỉ dùng nút “Liên hệ” ở mọi nơi, website sẽ khá chung chung. Doanh nghiệp nên dùng CTA rõ hơn theo nhu cầu của khách.

Ví dụ CTA phù hợp:

  • Nhận báo giá chi tiết.
  • Nhận tư vấn miễn phí.
  • Tải hồ sơ năng lực PDF.
  • Đặt lịch trao đổi.
  • Gửi yêu cầu dự án.

CTA nên xuất hiện ở những vị trí khách dễ ra quyết định như khu vực đầu trang chủ, trang dịch vụ, cuối bài blog, khu vực tải hồ sơ năng lực hoặc thanh liên hệ cố định trên mobile nếu không che nội dung.

Gợi ý chọn CTA theo trang:

  • Trang chủ: “Nhận tư vấn” hoặc “Xem dịch vụ”.
  • Trang dịch vụ: “Yêu cầu báo giá” hoặc “Đặt lịch tư vấn”.
  • Trang giới thiệu: “Tải hồ sơ năng lực”.
  • Bài blog: “Nhận tư vấn giải pháp” hoặc “Xem dịch vụ liên quan”.
  • Trang dự án/case study: “Trao đổi về dự án tương tự”.

Một số CTA có thể điều chỉnh theo ngành: phòng khám dùng “Đặt lịch khám”, trung tâm đào tạo dùng “Nhận tư vấn khóa học”, doanh nghiệp sản xuất dùng “Tải catalogue” hoặc “Yêu cầu báo giá”, công ty phần mềm dùng “Đặt lịch demo”, công ty xây dựng/nội thất dùng “Gửi yêu cầu tư vấn dự án”.

Khi chuẩn bị nội dung website, doanh nghiệp nên xác định CTA chính cho từng nhóm trang, tránh để tất cả trang đều dùng chung một nút “Liên hệ”. CTA nên đủ rõ để khách hiểu bấm vào sẽ nhận được gì, nhưng không nên đặt quá nhiều CTA khác nhau trên cùng một màn hình.

4. Website doanh nghiệp cần chức năng quản trị nội dung sau khi đưa vào sử dụng

Nhiều doanh nghiệp chỉ quan tâm giao diện lúc mới thiết kế, nhưng sau khi đưa website vào sử dụng mới phát hiện muốn sửa một dòng nội dung, đổi hình ảnh hoặc thêm bài viết đều phải nhờ đơn vị thiết kế. Vì vậy, chức năng quản trị nội dung là phần nên xác định ngay từ đầu.

Nếu doanh nghiệp muốn tìm hiểu rộng hơn về hoạt động cập nhật, kiểm tra và tối ưu sau bàn giao, có thể đọc thêm bài chăm sóc website doanh nghiệp sau bàn giao.

4.1. CMS giúp tự cập nhật bài viết, dịch vụ và hình ảnh

CMS là hệ quản trị nội dung, giúp doanh nghiệp cập nhật website mà không cần biết code. Có thể hiểu CMS là khu vực quản trị phía sau website, nơi nhân sự nội bộ có thể đăng bài, sửa thông tin dịch vụ, đổi hình ảnh hoặc cập nhật thông tin liên hệ.

Với website doanh nghiệp, CMS nên cho phép chỉnh các nội dung thường thay đổi như:

  • Bài viết, tin tức hoặc FAQ.
  • Trang dịch vụ hoặc sản phẩm.
  • Banner, hình ảnh.
  • Dự án hoặc case study.
  • Thông tin công ty như hotline, email, địa chỉ, giờ làm việc.
  • Hồ sơ năng lực, catalogue hoặc tài liệu tải về nếu có.

Khi nghiệm thu phần quản trị, doanh nghiệp không nên chỉ nghe giới thiệu “có CMS”, mà nên yêu cầu được thao tác thử trên vài nội dung thật: sửa số hotline, đổi ảnh banner, thêm một bài viết, cập nhật mô tả dịch vụ và tải lên một file catalogue. Nếu các thao tác cơ bản này vẫn phải nhờ kỹ thuật, website sẽ khó vận hành sau khi bàn giao.

Ở mức cơ bản, doanh nghiệp nên tự chỉnh được những nội dung thường xuyên thay đổi. Những phần liên quan đến cấu trúc giao diện hoặc tính năng phức tạp có thể để đơn vị kỹ thuật hỗ trợ.

Ví dụ, đội marketing có thể tự đăng bài tin tức, thay hình ảnh dự án mới, cập nhật mô tả dịch vụ hoặc thêm câu hỏi thường gặp. Nếu doanh nghiệp thường xuyên thay đổi sản phẩm, bảng dịch vụ, dự án hoặc nội dung tuyển dụng, CMS càng quan trọng.

Trước khi chốt phạm vi thiết kế, doanh nghiệp nên hỏi rõ:

  • Tôi tự chỉnh được những phần nào trên website?
  • Có cần biết code để cập nhật nội dung không?
  • Có thể tự thêm bài viết, dịch vụ hoặc dự án mới không?
  • Có thể tự đổi banner, hình ảnh, menu hoặc thông tin liên hệ không?
  • Có tài liệu hoặc video hướng dẫn sử dụng CMS không?

Doanh nghiệp nên yêu cầu một buổi hướng dẫn quản trị ngắn sau bàn giao, kèm tài khoản thử hoặc video hướng dẫn để nhân sự marketing/content có thể tự thao tác lại khi cần.

4.2. Phân quyền admin và tài khoản biên tập viên

Không phải ai trong doanh nghiệp cũng nên dùng quyền admin cao nhất. Website nên có phân quyền phù hợp để người quản trị, người đăng bài và người biên tập nội dung có quyền khác nhau.

Phân quyền giúp giảm rủi ro sửa nhầm, xóa nhầm hoặc thay đổi phần quan trọng của website. Với doanh nghiệp có đội marketing, content hoặc nhân sự nội bộ, việc phân quyền càng cần thiết.

Một cách phân quyền đơn giản:

  • Administrator: dành cho người quản lý website hoặc IT nội bộ, có quyền quản lý hệ thống và tài khoản.
  • Editor: dành cho marketing hoặc content, có quyền đăng, sửa, duyệt bài viết và trang nội dung.
  • Author/Contributor nếu có: dành cho cộng tác viên nội dung, chỉ viết bài nháp hoặc đăng bài theo quyền được cấp.

Nguyên tắc đơn giản là càng ít người dùng quyền Administrator càng tốt; người chỉ đăng bài hoặc sửa nội dung nên dùng quyền Editor để hạn chế rủi ro sửa nhầm phần quan trọng.

Với doanh nghiệp nhỏ, có thể chỉ cần một tài khoản quản trị chính và một tài khoản biên tập nội dung. Với doanh nghiệp có nhiều phòng ban, nên tách quyền rõ hơn để tránh dùng chung tài khoản admin cho nhiều người.

Nếu dùng WordPress, doanh nghiệp có thể tạo tài khoản mới và chọn vai trò như Administrator hoặc Editor. Administrator nên dành cho người quản lý hệ thống, còn Editor phù hợp với người phụ trách nội dung.

Doanh nghiệp nên yêu cầu tài khoản quản trị rõ quyền ngay từ đầu. Việc này giúp quá trình vận hành website chủ động hơn và tránh phụ thuộc vào một tài khoản dùng chung.

5. Website doanh nghiệp cần chức năng SEO cơ bản và đo lường hiệu quả

Website doanh nghiệp nếu muốn tìm kiếm được trên Google và đo hiệu quả marketing thì cần có nền tảng SEO và đo lường cơ bản ngay từ đầu. Trong bài viết này, Wecan Group không nói về chiến lược SEO chuyên sâu, mà chỉ nói các chức năng website nên hỗ trợ sẵn để đội marketing hoặc đơn vị SEO có thể tối ưu sau này.

5.1. Website cần chỉnh được title, meta, URL và heading

Một website doanh nghiệp nên cho phép chỉnh các phần SEO cơ bản cho từng trang. Nếu các trường này bị khóa hoặc không chỉnh được, sau này đội marketing sẽ khó tối ưu nội dung.

Website nên cho chỉnh:

  • Title SEO.
  • Meta description.
  • URL/slug.
  • H1/H2.
  • Alt ảnh.
  • Sitemap XML.

Những phần này giúp Google và người dùng hiểu mỗi trang đang nói về chủ đề gì. Ví dụ, thay vì title chung chung như “Dịch vụ của chúng tôi”, title nên mô tả rõ dịch vụ chính. URL cũng nên dễ hiểu, tránh dạng khó đọc như /dich-vu-123.

Khi nhận bản demo website, doanh nghiệp có thể yêu cầu đơn vị thiết kế chỉ thử vị trí chỉnh title, meta, URL và alt ảnh trong CMS. Nếu dùng WordPress, các plugin như Rank Math SEO hoặc Yoast SEO có thể hỗ trợ chỉnh các phần SEO cơ bản này.

Ngoài ra, website cần hiển thị tốt trên mobile và có tốc độ tải ổn. Doanh nghiệp có thể dùng Google PageSpeed Insights để kiểm tra nhanh các trang quan trọng, nhưng không cần biến phần này thành một checklist kỹ thuật quá sâu.

5.2. Google Analytics, Search Console và tracking form liên hệ

Google Analytics 4 giúp doanh nghiệp xem lượng truy cập, nguồn truy cập và trang nào được xem nhiều. Google Search Console giúp xem website đang xuất hiện với truy vấn nào trên Google. Google Tag Manager có thể dùng để gắn các mã đo lường linh hoạt hơn.

Nếu GA4 cho biết “có bao nhiêu người vào website”, thì đo lường hành động cho biết “có bao nhiêu người đã gửi form, bấm gọi điện, bấm Zalo hoặc tải hồ sơ năng lực”.

Website nên đo được các hành động quan trọng như:

  • Gửi form liên hệ.
  • Bấm hotline.
  • Bấm Zalo hoặc Messenger.
  • Gửi yêu cầu báo giá.
  • Tải hồ sơ năng lực.

Phần này khác với chức năng tạo lead ở trên: H2 về liên hệ nói cách khách gửi thông tin; H2 này nói cách doanh nghiệp biết các hành động đó có đang diễn ra hay không.

Doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Có quyền truy cập GA4 hay chưa.
  • Có quyền truy cập Google Search Console hay chưa.
  • Các form quan trọng đã được đo lường chưa.
  • Nút hotline, Zalo hoặc CTA đã được đo lường chưa.
  • Ai là người giữ quyền quản trị các tài khoản đo lường.

Nếu không đo lường, doanh nghiệp sẽ không biết website có tạo lead không, kênh nào mang khách đến và trang nào đang có hiệu quả. Ở mức cơ bản, doanh nghiệp chỉ cần đảm bảo các công cụ đo lường được gắn đúng và có quyền truy cập quản trị rõ ràng.

6. Chức năng mở rộng nào website doanh nghiệp có thể cần thêm?

Không phải website doanh nghiệp nào cũng cần tất cả chức năng ngay từ đầu. Các chức năng mở rộng nên được chọn theo mô hình kinh doanh, nhu cầu vận hành và khả năng có người phụ trách sau khi website hoạt động.

Một số chức năng mở rộng thường gặp:

  • Doanh nghiệp B2B: hồ sơ năng lực, tài liệu tải về, form báo giá và CRM nếu có đội sales xử lý nhiều lead.
  • Doanh nghiệp dịch vụ: đặt lịch, FAQ, tư vấn nhanh, form yêu cầu dịch vụ.
  • Doanh nghiệp sản xuất: catalogue, tài liệu kỹ thuật, thông số sản phẩm, form yêu cầu báo giá.
  • Doanh nghiệp tuyển dụng thường xuyên: trang tuyển dụng, form ứng tuyển.
  • Doanh nghiệp bán hàng trực tiếp: giỏ hàng, thanh toán online, quản lý đơn hàng.
  • Doanh nghiệp có khách quốc tế: đa ngôn ngữ, WhatsApp hoặc thông tin liên hệ quốc tế.
  • Doanh nghiệp có đội sales và nhiều lead: CRM, phân loại lead, lưu lịch sử tư vấn.

Các chức năng nâng cao như CRM phức tạp, automation, customer portal, loyalty, chatbot hoặc báo cáo nâng cao chỉ nên làm khi doanh nghiệp có nhu cầu thật, có dữ liệu vận hành và có người phụ trách sử dụng.

Để quyết định một chức năng nên làm ngay hay để sau, doanh nghiệp có thể tự hỏi:

  • Chức năng này có giúp khách hiểu doanh nghiệp rõ hơn, liên hệ dễ hơn hoặc giúp đội nội bộ vận hành tốt hơn không?
  • Hiện đã có người phụ trách sử dụng chức năng này chưa?
  • Nếu chưa làm chức năng này, website có vẫn hoạt động tốt ở giai đoạn đầu không?

Cách làm an toàn là xây website đủ dùng trước, đo hiệu quả sau, rồi mới mở rộng. Điều này giúp website dễ vận hành, hạn chế chi phí phát sinh và tránh làm quá nhiều chức năng nhưng không dùng.

7. Những chức năng chưa cần làm ngay để tránh tốn chi phí

Sau khi xác định các chức năng mở rộng có thể cần thêm, doanh nghiệp nên lọc lại đâu là chức năng thật sự cần làm ngay và đâu là chức năng nên để sau. Không phải tính năng nào nghe hấp dẫn cũng nên đưa vào website ngay từ đầu, vì nếu chưa có nhu cầu thật hoặc chưa có người vận hành, website dễ tăng chi phí, kéo dài thời gian triển khai và khó sử dụng sau khi bàn giao.

Một số chức năng có thể để sau gồm:

  • Giỏ hàng, thanh toán online, quản lý đơn hàng: chưa cần nếu doanh nghiệp chủ yếu tư vấn B2B, nhận yêu cầu báo giá hoặc bán qua đội sales.
  • Đăng nhập thành viên hoặc customer portal: chưa cần nếu khách hàng chưa có nhu cầu tra cứu đơn hàng, bảo hành, tài liệu riêng hoặc khu vực tài khoản cá nhân.
  • CRM nâng cao: chưa cần nếu lượng lead còn ít, đội sales vẫn có thể quản lý bằng email, Google Sheets hoặc quy trình đơn giản.
  • Đa ngôn ngữ: chưa cần nếu doanh nghiệp chưa có thị trường quốc tế hoặc chưa có nội dung tiếng Anh/tiếng nước ngoài đủ tốt.
  • Automation phức tạp, loyalty, push notification hoặc SMS automation: chưa nên làm nếu chưa có dữ liệu khách hàng, kịch bản vận hành và người phụ trách.
  • Chatbot/AI chatbot: nên để sau nếu doanh nghiệp chưa có dữ liệu FAQ, kịch bản phản hồi và người giám sát nội dung.
  • Heatmap, báo cáo nâng cao hoặc nhiều module tùy chỉnh: chỉ nên triển khai khi doanh nghiệp đã có nhu cầu đo lường và tối ưu rõ ràng.

Cách quyết định một chức năng có nên làm ngay hay để sau:

  • Nếu chức năng đó giúp khách hiểu doanh nghiệp rõ hơn, liên hệ dễ hơn hoặc giúp đội nội bộ vận hành tốt hơn ngay, có thể ưu tiên.
  • Nếu chức năng đó chưa có người phụ trách, chưa có dữ liệu vận hành hoặc chưa gắn với mục tiêu kinh doanh rõ ràng, nên để sau.
  • Nếu chưa làm chức năng đó mà website vẫn có thể giới thiệu, tạo lead và quản trị nội dung tốt, doanh nghiệp chưa cần triển khai ngay.

Cách làm an toàn là xây website đủ dùng trước, đo hiệu quả sau, rồi mới mở rộng. Điều này giúp doanh nghiệp hạn chế chi phí phát sinh, dễ vận hành website hơn và tránh làm nhiều chức năng nhưng không dùng.

Sau khi lọc chức năng, doanh nghiệp nên chốt một danh sách cuối cùng gồm 3 nhóm: chức năng bắt buộc làm ngay, chức năng nên có nếu phù hợp ngân sách và chức năng để sau. Với mỗi chức năng, nên ghi thêm người phụ trách, dữ liệu/tài liệu đã có và kênh nhận thông tin nếu liên quan. Danh sách này sẽ giúp doanh nghiệp trao đổi rõ hơn với đơn vị thiết kế website và tránh phát sinh những tính năng chưa cần dùng.

Nếu doanh nghiệp muốn hiểu sâu hơn các yếu tố có thể làm tăng phạm vi triển khai, có thể đọc thêm bài chi phí thiết kế website doanh nghiệp.

KẾT LUẬN

Thiết kế website doanh nghiệp chuyên nghiệp không chỉ cần giao diện đẹp, mà phải đủ chức năng để giới thiệu năng lực, trình bày sản phẩm/dịch vụ, tạo khách hàng tiềm năng, quản trị nội dung và đo lường hiệu quả.

Danh sách chức năng phù hợp không phải danh sách dài nhất, mà là danh sách bám sát mục tiêu kinh doanh, khả năng vận hành và kế hoạch mở rộng của doanh nghiệp. Vì vậy, trước khi thiết kế website, doanh nghiệp nên chốt rõ mục tiêu website, nhóm chức năng bắt buộc, kênh nhận lead, quyền quản trị nội dung và công cụ đo lường cần có.

Sau khi đã chốt nhóm chức năng, doanh nghiệp có thể xem tiếp bài quy trình thiết kế website doanh nghiệp để hiểu các bước triển khai tiếp theo.

Liên hệ

Nếu chưa rõ website của ngành mình cần những trang, form, chức năng và tích hợp nào, Wecan Group có thể tư vấn cấu trúc website, sitemap, luồng liên hệ, chức năng quản trị và hệ thống đo lường phù hợp.

Khi cần xây dựng hoặc thiết kế lại website doanh nghiệp, hãy bắt đầu từ những việc cơ bản:

  • Xác định mục tiêu website.
  • Xác định nhóm khách hàng chính.
  • Chọn các trang quan trọng cần có.
  • Chuẩn bị nội dung, hình ảnh và thông tin liên hệ.
  • Làm rõ cách khách hàng sẽ liên hệ với doanh nghiệp.

Bạn có thể → liên hệ Mr. Nam để được tư vấn chiến lược SEO, tư vấn cấu trúc, giao diện và hướng triển khai website phù hợp với mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp..

Thông tin liên hệ:

  • Trụ sở chính: Tầng 9, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, 102 Trần Phú, Hà Đông, Hà Nội
  • Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh: Tầng 2, Tòa nhà Itaxa, 126 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline: 024.6664.0261 – 0984.466.909 (Mr. Nam)
  • Email: [email protected]