Thiết kế website ngân hàng: Chức năng, tích hợp, bảo mật và chi phí

Mục lục

Thiết kế website ngân hàng là quá trình xây dựng website phục vụ giới thiệu, cung cấp thông tin sản phẩm, hỗ trợ khách hàng và kết nối các hành trình số của ngân hàng. Website cần đáp ứng đồng thời UX, chức năng, tích hợp hệ thống, bảo mật, hiệu năng và khả năng vận hành nội dung.

Bài viết phân tích cách một dự án website ngân hàng được xác định yêu cầu, thiết kế, tích hợp, kiểm thử, Go-live và dự toán chi phí, kèm các case ngân hàng – tài chính của Wecan. Nội dung giúp Marketing, Digital, IT và Project Owner có cơ sở xác định scope và đánh giá vendor trước khi shortlist.

1. Thiết kế website ngân hàng cần đáp ứng những yêu cầu nào?

Thiết kế website ngân hàng cần đồng thời đáp ứng 6 nhóm yêu cầu chính: nhiều nhóm khách hàng, danh mục sản phẩm lớn, hành trình khách hàng, liên kết với hệ sinh thái số, bảo mật – độ ổn định và khả năng vận hành nội dung. Đây là 6 lớp cần được nhìn cùng nhau ngay từ khi xác định scope dự án.

Một ngân hàng có thể phục vụ từ 4-6 nhóm khách hàng chính như cá nhân, SME/hộ kinh doanh, doanh nghiệp, khách hàng ưu tiên, định chế tài chính hoặc nhóm đặc thù. Website Co-opBank đã tổ chức rõ 4 nhóm lớn: QTDND thành viên, Cá nhân, Doanh nghiệp và Công cụ tiện ích, thay vì gom toàn bộ nội dung vào một cấu trúc chung.

Khi danh mục sản phẩm lớn và nội dung liên tục thay đổi theo chiến dịch, lãi suất, biểu phí, chính sách, website phải giúp từng nhóm khách hàng tiếp cận đúng sản phẩm đồng thời vận hành được trong hệ sinh thái số hiện hữu. Bài toán vì thế phải được nhìn cùng lúc từ khách hàng, sản phẩm, hệ thống, độ tin cậy và khả năng vận hành.

2. Wecan đã thiết kế website ngân hàng và tài chính cho những đơn vị nào?

Wecan Group đã triển khai nhiều dự án website ngân hàng – tài chính như Co-opBank, Maybank Kim Eng, BSC, ACBS, Pinetree, MBS, VNDirect, JBSVVFS. Portfolio này trải từ thiết kế website ngân hàng đến onboarding, redesign nền tảng tài chính và tái cấu trúc trải nghiệm số.

2.1. Co-opBank – Wecan thiết kế website ngân hàng lấy QTDND làm trung tâm

Co-opBank là case ngân hàng trực tiếp của Wecan Group, với yêu cầu phục vụ đồng thời QTDND thành viên, khách hàng cá nhân, doanh nghiệp và người truy cập. Điểm đặc thù là website phải làm rõ vai trò của Co-opBank đối với hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân, thay vì trình bày như một ngân hàng thương mại thông thường.

Phạm vi website được tổ chức xoay quanh các nhóm người dùng chính, trong đó QTDND được đặt ở vị trí ưu tiên. Website mới được Co-opBank công bố ra mắt ngày 30/7/2026, với định hướng lấy QTDND làm trung tâm trong thiết kế và trải nghiệm số.

2.2. Maybank Kim Eng – tối ưu hành trình mở tài khoản trực tuyến

Maybank Kim Eng là case Wecan tham gia rút gọn hành trình mở tài khoản trực tuyến, thay vì chỉ xử lý phần giao diện. Team phối hợp trực tiếp với phía business trong nhiều tháng để rà soát journey và điều chỉnh theo yêu cầu của sản phẩm.

Kết quả được Wecan công bố là thời gian mở tài khoản trực tuyến khoảng 2 phút. Mốc này cho thấy phần việc không dừng ở redesign giao diện, mà đi trực tiếp vào hành trình mở tài khoản và cách các bước được rút gọn.

2.3. BSC – redesign website tài chính quy mô enterprise

Chứng khoán BSC là dự án redesign website tài chính ở quy mô enterprise, nơi Wecan làm việc trên nền tảng đã có sẵn cấu trúc, nhiều nhóm nội dung và yêu cầu duy trì hình ảnh thương hiệu. Bài toán khác với xây website mới từ đầu: trải nghiệm phải được nâng cấp mà không tách khỏi hệ thống và bối cảnh vận hành hiện hữu.

2.4. ACBS – tái thiết kế UX website chứng khoán

Chứng khoán ACBS tập trung vào tái thiết kế UX website chứng khoán, kết hợp UX, responsive experience và branding. Với buyer đang chuẩn bị redesign website ngân hàng, case này gần với bài toán thay đổi trải nghiệm nhưng vẫn phải duy trì nhận diện và tính tin cậy của thương hiệu hiện hữu.

3. UX website ngân hàng nên thiết kế thế nào để khách hàng dễ tìm và đăng ký sản phẩm?

UX website ngân hàng nên đi theo 4 bước: Segment → Need → Product → Action. Khách cần nhận ra khu vực dành cho mình, tìm được sản phẩm từ nhu cầu thực tế và biết rõ bước tiếp theo. Nếu họ phải liên tục quay lại menu hoặc tự đoán đường đi, cấu trúc UX vẫn chưa giải quyết đúng bài toán.

3.1. Website ngân hàng nên phân luồng theo nhóm khách hàng như thế nào?

Website nên phân luồng theo những nhóm ngân hàng thực sự đang phục vụ. Một cấu trúc thường gặp có thể gồm 5 nhóm: Cá nhân, SME/Hộ kinh doanh, Doanh nghiệp, Khách hàng ưu tiên và Định chế tài chính; nhưng không cần tạo đủ nếu mô hình kinh doanh không yêu cầu.

Khách phải nhận ra ngay “đây là khu vực dành cho tôi”. Với Co-opBank, QTDND thành viên được tách thành khu vực riêng bên cạnh Cá nhân và Doanh nghiệp, phù hợp với mô hình phục vụ đặc thù của ngân hàng.

Tên phân khúc cũng cần gần với cách khách hàng tự nhận diện. Nếu người dùng không biết mình thuộc menu nào hoặc phải quay về trang chủ chỉ để đổi sang nhóm khác, cách phân luồng đang tạo thêm một bước không cần thiết.

3.2. Làm sao giúp khách hàng tìm đúng sản phẩm ngân hàng nhanh hơn?

Có thể tổ chức product discovery theo 3 lớp: Navigation khi khách đã biết sản phẩm; Search/Filter khi biết nhu cầu nhưng chưa rõ lựa chọn; Product Finder/Recommendation khi cần hỗ trợ thu hẹp danh sách.

Với danh mục tài chính lớn, không nên giả định khách biết tên sản phẩm nội bộ. Người đang cần mua nhà, vốn kinh doanh hoặc tích lũy nên có thể bắt đầu từ chính nhu cầu đó rồi mới đi đến nhóm sản phẩm phù hợp.

Không nhất thiết triển khai đủ cả 3 lớp. Nếu navigation và search đã giúp khách tìm sản phẩm nhanh, việc bổ sung recommendation chỉ nên đặt ra khi danh mục đủ lớn hoặc lựa chọn giữa các sản phẩm thực sự phức tạp.

3.3. Làm sao rút ngắn hành trình từ tìm hiểu đến đăng ký sản phẩm ngân hàng?

Hành trình nên giữ một mạch rõ gồm 5 điểm: Nhu cầu → Sản phẩm → Thông tin cần biết → CTA → Đăng ký. Khách không nên phải quay lại nhiều khu vực chỉ để tìm đủ thông tin trước khi thực hiện bước tiếp theo.

Với nhu cầu mua nhà, flow có thể đi thẳng từ Mua nhà → Vay mua nhà → xem điều kiện chính → tính khoản trả → đăng ký. Nếu đọc xong trang sản phẩm mà khách vẫn không biết nên để lại thông tin, gọi tư vấn hay bắt đầu đăng ký, CTA chưa đủ rõ.

Khi rà soát UX website ngân hàng, nên ưu tiên những điểm khiến khách không biết chọn sản phẩm nào, thiếu thông tin để quyết định, không hiểu CTA hoặc phải quay lại bước trước. Đây là các friction nên xử lý trước khi bổ sung thêm lớp chức năng mới.

4. Website ngân hàng cần những nhóm chức năng nào?

Tùy scope, nhưng thường có 6 nhóm chính: khám phá sản phẩm, công cụ tài chính, đăng ký/onboarding, hỗ trợ – tra cứu, corporate/trust và vận hành nội dung. Cần xác định rõ chức năng nào thuộc website và chức năng nào nên nằm ở nền tảng số khác.

Các nhóm có thể gồm:

  • Khám phá sản phẩm: tìm kiếm, lọc, so sánh, hỗ trợ chọn sản phẩm.
  • Công cụ tài chính: lãi suất, tỷ giá, biểu phí, công cụ tính toán.
  • Đăng ký/onboarding: form tư vấn, mở tài khoản, đăng ký thẻ hoặc khoản vay.
  • Hỗ trợ – tra cứu: FAQ, hotline, chatbot, tìm ATM hoặc chi nhánh.
  • Corporate/trust: tin tức, nhà đầu tư, ESG, công bố thông tin.
  • Vận hành nội dung: quản lý sản phẩm, chiến dịch và nội dung cập nhật thường xuyên.

Một điểm cần làm rõ ngay từ scope là corporate website không phải Internet/Mobile Banking. Những nghiệp vụ như chuyển tiền, xem số dư, đổi PIN hoặc quản lý tiết kiệm có thể nằm ở Digital Banking; website chỉ nên giữ các chức năng đúng với vai trò giới thiệu, hỗ trợ lựa chọn, đăng ký và tra cứu.

5. Website ngân hàng cần tích hợp với những hệ thống nào?

Phạm vi tích hợp website ngân hàng có thể liên quan CRM, eKYC, Digital Banking, API, SSO/IAM, data/analytics và các hệ thống nghiệp vụ. Điều quan trọng không chỉ là liệt kê hệ thống cần kết nối, mà phải xác định integration nào thực sự đủ điều kiện triển khai và dependency nào vẫn nằm phía sau requirement.

5.1. Website ngân hàng tích hợp CRM, eKYC và Digital Banking như thế nào?

CRM, eKYC và Digital Banking thường đảm nhiệm 3 vai trò khác nhau trong cùng một hệ sinh thái số. CRM tiếp nhận lead hoặc dữ liệu khách hàng; eKYC xử lý định danh; Digital Banking tiếp tục các nghiệp vụ số nằm ngoài phạm vi corporate website.

Khi chốt scope, cần làm rõ website kết nối với hệ thống nào, dữ liệu được bàn giao ở đâu và phần nào thuộc trách nhiệm của từng bên. Một dự án có thể liên quan cả 3 hệ thống, nhưng không có một flow cố định áp dụng cho mọi ngân hàng.

5.2. Làm sao biết một API hoặc hệ thống nghiệp vụ đã sẵn sàng để tích hợp?

Một integration chỉ nên được đưa vào kế hoạch triển khai khi đã xác định được hệ thống nguồn/đích, system owner, interface, môi trường kết nối và cách xử lý dữ liệu. Một dòng requirement như “tích hợp CRM” hoặc “kết nối eKYC” chưa đủ để Development bắt đầu nếu API specification, môi trường kết nối hoặc system owner vẫn chưa sẵn sàng.

Trước khi khóa effort và timeline cho một integration, cần kiểm tra:

  • System owner: team nào chịu trách nhiệm hệ thống phía ngân hàng?
  • Interface: API đã có specification hay mới ở mức yêu cầu?
  • Authentication: cơ chế xác thực giữa hai hệ thống đã xác định chưa?
  • Data mapping: website gửi trường dữ liệu nào, hệ thống nhận trường nào?
  • Environment: DEV/SIT/UAT đã có endpoint và account test chưa?
  • Error handling: API timeout, lỗi hoặc trả thiếu dữ liệu thì website xử lý thế nào?
  • Dependency: thay đổi interface cần approval từ team nào?

Timeline thường bị kẹt ở trạng thái website đã hoàn thành phần việc của mình nhưng API phía sau vẫn đang xây dựng. Phần website lúc này không còn nhiều việc để xử lý, nhưng integration vẫn không thể đóng cho đến khi dependency phía hệ thống còn lại được giải quyết.

Để tránh báo cáo một integration là “đang làm” suốt nhiều tuần, nên theo dõi trạng thái theo từng gate:

  • Requirement confirmed → Specification available → Environment ready → Integration completed → Tested → Accepted.

Nếu một hạng mục mới ở trạng thái Requirement confirmed, không nên estimate hoặc cam kết timeline như một integration đã sẵn sàng để triển khai.

5.3. Website, app và nền tảng ngân hàng số nên handoff với nhau như thế nào?

Điểm handoff cần xác định website chịu trách nhiệm đến bước nào, dữ liệu nào được chuyển sang hệ thống tiếp theo và người dùng tiếp tục hành trình ở đâu. Nếu ba yếu tố này chưa rõ, website và app có thể đều hoạt động đúng riêng lẻ nhưng hành trình tổng thể vẫn bị đứt.

Với hành trình vay mua nhà, khách có thể bắt đầu trên website nhưng được chuyển sang app hoặc eKYC sau khi chọn “Đăng ký”. Project team cần chốt:

  • Data: website chuyển những trường dữ liệu nào sang nền tảng tiếp theo?
  • Identity: user được nhận diện bằng session, token hay reference ID nào?
  • Continuity: khách có phải nhập lại thông tin sau khi chuyển nền tảng không?
  • Fallback: chưa cài app, eKYC bỏ dở hoặc transfer lỗi thì journey xử lý thế nào?
  • Measurement: lead và conversion được ghi nhận ở website, CRM hay nền tảng tiếp theo?

Trong tài liệu dự án, “website tích hợp với app” là mô tả chưa đủ. Handoff phải chỉ rõ journey dừng ở đâu, dữ liệu nào được chuyển, interface nào xử lý và conversion được ghi nhận ở hệ thống nào.

6. Website ngân hàng cần đảm bảo bảo mật, hiệu năng và độ ổn định như thế nào?

Website ngân hàng cần đáp ứng đồng thời bảo mật website ngân hàng, hiệu năng, khả năng chịu tải, giám sát và khả năng phục hồi. Với dữ liệu cá nhân, requirement cũng cần tính đến Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, có hiệu lực từ 01/01/2026.

Các nhóm requirement chính gồm:

  • Kết nối và dữ liệu: HTTPS/TLS, authentication, authorization, MFA/2FA/OTP khi phù hợp.
  • Bảo mật ứng dụng: bảo vệ API/form, vulnerability test và pentest.
  • Kiểm soát truy cập: phân quyền theo người dùng và phạm vi dữ liệu.
  • Hiệu năng: tối ưu tài nguyên, hình ảnh, caching và CDN.
  • Khả năng chịu tải: xác định traffic profile, peak scenario và load test.
  • Giám sát: logging và monitoring để phát hiện lỗi hoặc bất thường.
  • Độ sẵn sàng: HA, load balancing, failover và backup/recovery tùy kiến trúc.
  • Bảo vệ dữ liệu: xử lý đúng phạm vi, mục đích và yêu cầu bảo vệ liên quan.

Các yêu cầu như “tải nhanh”, “bảo mật cao” hay “hoạt động ổn định” cần được chuyển thành tiêu chí có thể kiểm tra. Với website ngân hàng, tốc độ tải phải được xem cùng peak traffic, load test, pentest, monitoring và recovery để IT xác định hệ thống đáp ứng đến mức nào trước Go-live.

7. Quy trình thiết kế website ngân hàng tại Wecan gồm những bước nào?

Quy trình gồm 9 giai đoạn: Discovery → BA → UX/UI → Development → Integration → QA/Security Test → UAT → Go-live → Handover. Với dự án ngân hàng, mỗi phase cần có đầu vào, đầu ra và điều kiện chuyển bước rõ ràng; nếu không, một phase có thể bắt đầu khi quyết định của phase trước vẫn chưa được chốt.

7.1. Khi nào requirement website ngân hàng đủ sẵn sàng để chuyển sang thiết kế và phát triển?

Discovery và BA không chỉ dùng để thu thập requirement. Mục tiêu quan trọng hơn là tạo ra một baseline đủ rõ để UX/UI và Development có thể bắt đầu mà không phải tự suy đoán những quyết định thuộc về Business hoặc ngân hàng.

Với dự án có Business, Marketing, Digital/IT và Security cùng tham gia, một requirement chỉ nên được xem là đủ sẵn sàng khi tối thiểu đã xác định:

  • Business owner: ai quyết định requirement này?
  • User: requirement phục vụ nhóm người dùng nào?
  • Business rule: điều kiện và logic chính là gì?
  • System dependency: có phụ thuộc hệ thống khác không?
  • Acceptance criteria: thế nào được xem là hoàn thành?
  • Open point: còn quyết định nào chưa được chốt?

Requirement “thêm công cụ tính khoản vay” nghe có vẻ đã rõ, nhưng Development vẫn chưa thể chốt nếu chưa có công thức tính, trường dữ liệu đầu vào, min/max, quy tắc làm tròn, disclaimer và owner phê duyệt kết quả.

Team triển khai không nên tự lấp các khoảng trống này bằng assumption. Mỗi open point cần có owner và thời điểm chốt, nếu không nó sẽ quay lại thành change request hoặc blocker ở phase sau.

7.2. UX/UI, Development và các thay đổi trong scope được kiểm soát như thế nào?

UX/UI và Development cần làm việc trên cùng một phiên bản requirement đã được phê duyệt. Khi requirement thay đổi sau sign-off, thay đổi đó không nên chỉ được xử lý qua chat hoặc một comment rời rạc rồi chuyển thẳng cho Development.

Mỗi change quan trọng nên làm rõ:

  • Change gì → lý do → ảnh hưởng màn hình/chức năng nào → có ảnh hưởng Development/Test không → ai approve → áp dụng ở release nào.

Sau khi UI đã sign-off, Business có thể yêu cầu bổ sung thêm một trường vào form. Nếu đó chỉ là label hiển thị, impact có thể rất nhỏ. Nhưng nếu trường mới phải lưu dữ liệu, tham gia business rule hoặc được truyền sang hệ thống khác, thay đổi một field trên UI có thể kéo theo Development và Test phía sau.

Vì thế, cần phân biệt UI change với scope/requirement change trước khi xác nhận effort và giữ nguyên timeline.

7.3. Website ngân hàng được QA, Security Test và UAT như thế nào trước Go-live?

Trước Go-live, website có thể đi qua Functional Testing → Integration Testing → Regression Testing → Security Testing → UAT, nhưng số vòng test không quan trọng bằng việc dự án có release gate rõ ràng hay không.

Mỗi issue nên được quản lý theo một chuỗi rõ:

  • Severity/Priority → Owner → Fix version → Retest → Status → Release decision.

Không nên dùng chung trạng thái “còn bug” để quyết định Go-live. Project team cần phân biệt:

  • Blocker/Critical: ảnh hưởng chức năng chính, dữ liệu, bảo mật hoặc khiến journey không thể hoàn thành → chưa release.
  • Major: chức năng hoạt động sai hoặc ảnh hưởng đáng kể → cần đánh giá trước release.
  • Minor: không chặn hành trình chính → có thể đưa vào backlog nếu các bên approve.

Trạng thái “Fixed” của developer chưa phải “Closed”; issue chỉ đóng sau khi retest xác nhận lỗi đã được xử lý.

Trước production, project owner cần có release decision rõ: issue nào đã đóng, issue nào được chấp nhận tồn tại, ai chấp nhận và kế hoạch xử lý sau release là gì.

UAT là điểm Business sign-off khả năng đưa sản phẩm vào sử dụng, không đơn thuần là một vòng “ngân hàng vào test website”.

7.4. Khi nào website ngân hàng thực sự sẵn sàng Go-live?

Development hoàn thành chưa đồng nghĩa website đã sẵn sàng Go-live. Trước production, team cần xác nhận release package, content/data, domain/DNS, certificate, production configuration, monitoring, backup/rollback, quyền truy cập và đầu mối xử lý sự cố đã sẵn sàng theo scope.

Một checklist Go-live nên trả lời được:

  • Production build nào sẽ release?
  • Content/data cuối đã được approve chưa?
  • Production API/configuration đã được kiểm tra chưa?
  • Domain, DNS và SSL/certificate đã sẵn sàng chưa?
  • Monitoring/logging đã hoạt động chưa?
  • Có phương án rollback nếu release gặp lỗi không?
  • Ai là đầu mối Business, IT và vendor trong thời điểm Go-live?
  • Sau release, những journey nào phải smoke test ngay trên production?

Với Co-opBank, website mới được đưa vào vận hành từ 30/7/2026. Với dự án ngân hàng, mốc cần theo dõi là sản phẩm đã được release, smoke test trên production và có đầu mối tiếp tục vận hành, thay vì dừng KPI ở “đã thiết kế xong” hoặc “đã code xong”.

Sau đó, handover cần làm rõ các hạng mục thuộc scope như tài liệu, quyền quản trị, source code, CMS, dependency kỹ thuật, training, support và maintenance, để ngân hàng biết phần nào đã nhận và đầu mối nào tiếp tục chịu trách nhiệm.

8. Chi phí thiết kế website ngân hàng phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Chi phí thiết kế website ngân hàng phụ thuộc chủ yếu vào 8 nhóm yếu tố: UX, segment/template, custom function, integration, CMS, migration, security/testing và maintenance. Với dự án enterprise, budget nên được nhìn theo độ phức tạp của scope và effort thực tế, không chỉ theo số lượng trang.

Các cost driver chính gồm:

  • UX: mức độ thiết kế và tùy biến trải nghiệm.
  • Segment/template: số nhóm khách hàng và loại template cần xây dựng.
  • Custom function: số lượng và độ phức tạp của các module riêng.
  • Integration: phạm vi kết nối với các hệ thống hiện hữu.
  • CMS: mức độ tùy chỉnh hệ thống quản trị nội dung.
  • Migration: khối lượng nội dung và dữ liệu cần chuyển đổi.
  • Security/testing: phạm vi yêu cầu bảo mật và kiểm thử.
  • Maintenance: phạm vi bảo trì và hỗ trợ sau triển khai.

Ví dụ, hai website cùng có 100 trang nhưng budget có thể khác đáng kể. Một dự án chủ yếu sử dụng template sẽ khác với website có nhiều segment, module riêng, integration, migration và security/testing; phần chênh lệch nằm ở độ phức tạp triển khai chứ không nằm ở page count.

Vì vậy, khi chuẩn bị ngân sách, câu hỏi nên là “scope này phức tạp đến đâu và cần bao nhiêu effort để triển khai?” thay vì chỉ hỏi “website có bao nhiêu trang?”. Việc ước tính chi phí thiết kế website ngân hàng chỉ có ý nghĩa khi các cost driver chính đã được xác định đủ rõ.

9. Vì sao Wecan phù hợp với dự án thiết kế website ngân hàng?

Wecan phù hợp để được đưa vào shortlist nhờ 5 nền tảng đã có kinh nghiệm triển khai thực tế: ngân hàng – tài chính, enterprise, UX + technology, integration và delivery governance.

Các cơ sở để đánh giá gồm:

  • Kinh nghiệm ngành: có portfolio Co-opBank, Maybank Kim Eng, BSC và ACBS.
  • Kinh nghiệm enterprise: đã làm việc với Toyota, FPT IS, UNDP/PAPI và nhiều tổ chức lớn.
  • UX + technology: kết nối business requirement, trải nghiệm người dùng và công nghệ trong cùng bài toán.
  • Integration: có nền tảng triển khai website làm việc cùng các hệ thống hiện hữu.
  • Delivery governance: có kinh nghiệm với dự án nhiều stakeholder và nhiều đầu mối phối hợp.

Portfolio này được xây dựng trên nền tảng 18+ năm hoạt động và hơn 3.000 dự án. Buyer có thể tiếp tục đối chiếu Wecan với tiêu chí chọn vendor thiết kế website ngân hàng trước khi chốt shortlist.

10. Cần chuẩn bị gì trước khi thiết kế website ngân hàng với Wecan?

Trước buổi trao đổi, ngân hàng nên chuẩn bị 7 nhóm thông tin: website hiện tại, mục tiêu dự án, nhóm người dùng, scope dự kiến, hệ thống liên quan, timeline và Brief/RFP nếu có. Không cần hoàn thiện toàn bộ requirement; chỉ cần đủ dữ liệu để hai bên hiểu đúng bối cảnh và phạm vi ban đầu.

Nếu dự án mới ở giai đoạn khởi động, có thể bắt đầu từ 4 thông tin tối thiểu:

  • Website hiện tại: URL và vấn đề chính muốn cải thiện.
  • Mục tiêu: xây mới, redesign, thay CMS hoặc nâng cấp nền tảng.
  • Nhóm người dùng: các audience chính website cần phục vụ.
  • Timeline: thời điểm dự kiến triển khai hoặc go-live.

Nếu scope dự kiến hoặc các hệ thống liên quan chưa xác định đầy đủ, project team có thể ghi rõ “chưa xác định” hoặc “cần tư vấn” thay vì cố chốt requirement dựa trên giả định.

Nếu đã có Brief/RFP cho dự án website hoặc tài liệu requirement, nên gửi trước buổi làm việc. Một tài liệu ngắn nhưng nêu rõ mục tiêu, audience, scope và timeline sẽ giúp Wecan nắm nhanh bối cảnh và tập trung trao đổi vào các điểm còn cần quyết định.

Không cần chuẩn bị một bộ tài liệu quá dài. Nếu đã có website hiện tại, mục tiêu, nhóm người dùng và timeline dự kiến, ngân hàng có thể gửi cùng Brief/RFP để Wecan nắm bối cảnh và trao đổi tiếp về phạm vi dự án.

Liên hệ Wecan Group

Ngân hàng và tổ chức tài chính có thể liên hệ Wecan Group khi cần xây mới, redesign hoặc nâng cấp website. Chỉ cần cung cấp website hiện tại, mục tiêu dự án, phạm vi dự kiến, các hệ thống liên quan và timeline; đội dự án sẽ cùng trao đổi để làm rõ scope và hướng triển khai phù hợp.

Thông tin liên hệ Wecan Group:

  • Hotline: 024.6664.0261 – 0984.466.909 (Mr. Nam)
  • Email: [email protected]
  • Hà Nội: Tầng 9, Hồ Gươm Plaza, 102 Trần Phú, P. Hà Đông
  • TP. Hồ Chí Minh: Tầng 2, Tòa nhà Itaxa, 126 Nguyễn Thị Minh Khai, P. Xuân Hòa
  • Facebook: Wecan.design

Wecan Group có thể cùng project team rà soát yêu cầu, xác định phạm vi ưu tiên và chuẩn bị cơ sở cho bước proposal, timeline và báo giá dự án.